Với hàng nặng và khối lượng lớn, vận tải đường thủy giúp giảm số chuyến, giảm chi phí trên mỗi tấn hàng và giữ lịch giao ổn định. Trang này giải thích đường thủy phù hợp với loại hàng nào, ưu điểm so với đường bộ, và cách chúng tôi làm việc với khách hàng.
1. Vận tải đường thủy nội địa là gì?
Vận tải đường thủy nội địa là việc chở hàng hóa bằng tàu, sà lan trên sông, kênh và vùng nước ven biển trong cùng một quốc gia. Hàng được xếp lên phương tiện tại bến xuất phát, chạy theo luồng đã định và dỡ tại bến nhận.
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển và mạng lưới sông, kênh dày đặc, đặc biệt ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Các cảng và bến thủy nằm gần nhiều khu sản xuất, mỏ vật liệu và công trình xây dựng, nên đường thủy là lựa chọn tự nhiên cho hàng nặng đi đường dài.
So sánh với đường bộ
| Tiêu chí | Đường thủy | Đường bộ |
|---|---|---|
| Khối lượng mỗi chuyến | Hàng nghìn tấn, ví dụ sà lan 4.500 tấn của Thành Phát | Khoảng 15–30 tấn mỗi xe |
| Chi phí trên mỗi tấn hàng | Thường thấp hơn khi chở xa và khối lượng lớn | Cao hơn khi chở xa |
| Tắc nghẽn | Ít, phụ thuộc thủy triều và luồng lạch | Dễ tắc ở khu vực đô thị và dịp cao điểm |
| Tốc độ | Chậm hơn | Nhanh hơn, giao đến tận nơi |
| Phù hợp nhất với | Hàng rời, hàng nặng, giao theo lịch | Hàng nhỏ lẻ, cần giao gấp |
Một sà lan 4.500 tấn tương đương khoảng 150 chuyến xe tải 30 tấn. Cả đội tàu 13.400 tấn tương đương khoảng 450 chuyến xe tải loại đó.
2. Ưu điểm của vận chuyển đường thủy
- Chở được khối lượng lớn trong một chuyến. Một chuyến sà lan thay cho hàng trăm chuyến xe, nên bạn làm việc với ít chứng từ và ít lần bốc xếp hơn.
- Chi phí trên mỗi tấn hàng thấp. Càng chở xa và khối lượng càng lớn, lợi thế chi phí so với đường bộ càng rõ.
- Lịch trình ổn định. Luồng sông ít bị tắc hơn đường bộ, nên dễ dự tính thời gian đến bến.
- Phù hợp hàng rời nặng. Than, clinker, đất, đá xếp thẳng vào hầm hoặc boong tàu, không cần đóng gói.
- Giảm áp lực lên đường bộ. Ít xe nặng chạy trên quốc lộ nghĩa là giảm hư hỏng đường và giảm rủi ro tai nạn.
- Phát thải thấp hơn trên mỗi tấn hàng. Chở một tấn hàng bằng tàu thủy tiêu tốn ít nhiên liệu hơn chở bằng xe tải đường dài.
3. Hàng hóa chúng tôi vận chuyển
Than
Than cám, than cục từ các mỏ vùng Quảng Ninh đến nhà máy nhiệt điện, xi măng và cơ sở sản xuất.
Clinker
Clinker chở số lượng lớn cho các nhà máy xi măng và trạm nghiền.
Đất
Đất san lấp cho công trình, khu công nghiệp và khu đô thị.
Đá
Đá xây dựng các loại cho công trình, đường giao thông và nhà máy bê tông.
Loại hàng rời khác ngoài bốn loại trên, bạn cứ gửi yêu cầu để chúng tôi xem xét theo tải trọng và điều kiện bốc xếp.
4. Quy trình vận chuyển
Tiếp nhận yêu cầu
Bạn gửi loại hàng, khối lượng, điểm đi, điểm đến và thời gian cần giao qua form hoặc điện thoại.Tư vấn, báo giá và lên kế hoạch
Chúng tôi chọn phương tiện phù hợp giữa sà lan và tàu SB, báo giá theo tuyến và khối lượng, rồi thống nhất lịch chuyến.Bốc xếp và vận chuyển
Hàng được xếp lên tàu hoặc sà lan tại bến đã thống nhất, chạy theo tuyến và cập nhật cho bạn khi cần.Giao hàng và đối soát
Giao hàng tại bến nhận, đối soát khối lượng và chứng từ, sau đó hỗ trợ bạn nếu có phát sinh.
5. Năng lực đội tàu
Hai sà lan 4.500 tấn chạy thành một đoàn cùng tàu đẩy đi kèm, tàu SB 4.400 tấn chạy tự hành. Nhờ vậy chúng tôi có thể nhận một lô hàng lớn trong một chuyến hoặc chia thành hai chuyến độc lập.
Thuyền viên
Mỗi sà lan có 7 thuyền viên và tàu SB có 9 thuyền viên, bố trí theo định biên an toàn tối thiểu của từng loại phương tiện thủy nội địa (Thông tư 39/2019/TT-BGTVT và văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGTVT năm 2023). Tổng cộng 23 thuyền viên cho cả đội tàu.
6. Tuyến và khu vực hoạt động
Thành Phát khai thác chủ yếu trên hành lang đường thủy phía Bắc, nơi tập trung mỏ than, nhà máy xi măng, nhiệt điện và các khu công nghiệp. Chúng tôi nhận hàng và giao hàng tại các tỉnh sau:
- Quảng Ninh: Cọc 5 Hòn Gai, Làng Khánh, Điền Công, Nam Cầu Trắng, Km6 Cẩm Phả, Cửa Ông, Mông Dương, Dương Nhật, Ka Long, Diễn Vọng. Vùng khai thác than, đầu mối xuất than đi các tỉnh đồng bằng.
- Hải Phòng: Đá Bạc, An Hòa, Sở Dầu, Trường Nguyên và các bến trên sông Cấm, sông Bạch Đằng. Cảng biển lớn của miền Bắc, nơi hàng chuyển giữa tàu biển và sà lan.
- Thái Bình: Cảng Hiệp, Tân Đệ, Thái Bình trên sông Hồng và sông Luộc.
- Nam Định: Cảng Nam Định trên sông Đào.
- Ninh Bình: Cụm cảng Ninh Phúc, Vissai, Phúc Lộc, Long Sơn, Hải Long, Bích Đào, Cầu Yên và cảng Ninh Bình trên sông Đáy, nơi có các nhà máy xi măng, nhiệt điện và khu công nghiệp dùng nhiều than, clinker, đá.
- Hà Nam: Xuân Thành, Yên Lệnh, Nam Kinh và các bến thủy nội địa trên sông Đáy, sông Hồng.
Tuyến thường chạy là Quảng Ninh – Hải Phòng – Thái Bình – Nam Định – Ninh Bình, dài khoảng 264 km (tuyến đường thủy nội địa quốc gia số 2), nối tiếp sang sông Đáy đến Hà Nam. Bến nào chạy được còn phụ thuộc mớn nước, mực nước và tải trọng từng bến theo mùa. Bạn gửi điểm đi và điểm đến, chúng tôi xác nhận bến và luồng chạy được cho từng chuyến.
Tổng kết
Nếu bạn đang cần chở khối lượng lớn than, clinker, đất, đá hoặc hàng rời khác và muốn giảm chi phí vận chuyển, đường thủy là phương án nên so sánh. Hãy gửi yêu cầu bên dưới để nhận tư vấn và báo giá.
